biểu đạt

hđg. Diễn đạt.

xem thêm: diễn đạt, biểu đạt, biểu thị, diễn tả, bầy tỏ, trình bày



biểu đạt

biểu đạt
  • verb
    • To express, to denote
      • biểu đạt tư tưởng một cách chính xác: to express one's thought in an accurate way
      • thuật ngữ biểu đạt khái niệm khoa học: terminology express scientific concepts